Đang tải...
bảo thủ; giữ kín
bảo vệ, gìn giữ, giữ, giữ lại; duy trì, bảo tồn; đảm bảo, cam đoan, chắc chắn; bảo lãnh; nuôi dưỡng; bảo mẫu
giữ; canh giữ
他的思想比较保守。
Tập viết từng chữ