Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
纤维
HSK 6
Cách viết từ 纤维 (xiān wéi) — thứ tự nét từng chữ
纤维
xiān
wéi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 纤维 →
Từ liên quan với 纤维
维修
wéi
xiū
sửa chữa; bảo trì
二维码
èr
wéi
mǎ
mã vạch (QR code)
思维
sī
wéi
tư duy, suy nghĩ
维持
wéi
chí
duy trì
维护
wéi
hù
bảo vệ; duy trì
维生素
wéi
shēng
sù
vitamin