Đang tải...
bảo đảm; bảo lãnh
bảo vệ, gìn giữ, giữ, giữ lại; duy trì, bảo tồn; đảm bảo, cam đoan, chắc chắn; bảo lãnh; nuôi dưỡng; bảo mẫu
我可以为他担保。
Tập viết từng chữ