Đang tải...
Phồn thể: 擔保
Pinyin không dấu: danbao / dan bao
担保 (dān bǎo) nghĩa là “bảo đảm; bảo lãnh”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 擔保 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我可以为他担保。
Wǒ kěyǐ wèi tā dānbǎo.
I can vouch for him.
Cập nhật: 2026-05-27