Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “bảo đảm”: 确保 (què bǎo), 担保 (dān bǎo). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
确保 · què bǎo
请确保门关好了。
Qǐng quèbǎo mén guān hǎo le.
担保 · dān bǎo
我可以为他担保。
Wǒ kěyǐ wèi tā dānbǎo.
Các từ tiếng Việt này cũng dịch ra một trong những từ tiếng Trung ở trên, bạn bấm vào để xem nhé.