HSK 6v
确保 确保 (què bǎo) là gì — nghĩa tiếng Việt, phát âm và ví dụ, HSK 6
Phồn thể: 確保
Pinyin không dấu: quebao / que bao
确保 (què bǎo) nghĩa là “đảm bảo, bảo đảm, chắc chắn;”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 確保 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tra ngược tiếng Việt: “đảm bảo” · “bảo đảm”