Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 忧郁 (yōu yù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
忧郁
HSK 6
Cách viết từ 忧郁
忧郁
yōu
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 忧郁
后顾之忧
hòu
gù
zhī
yōu
无忧无虑
wú
yōu
wú
lü
担忧
dān
yōu
lo lắng, ưu tư