Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 设计 (shè jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
设计
HSK 5
Cách viết từ 设计
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
产
品
的
设
计
很
人
性
化
。
Từ liên quan với 设计
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
预计
yù
jì
dự tính, tính trước, dự kiến, dự đoán
估计
gū
jì
ước lượng, phỏng đoán
计划
jì
huà
(đgt) lên kế hoạch; (dt) kế hoạch
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
假设
jiǎ
shè
建设
jiàn
shè
xây dựng, kiến thiết
会计
kuài
jì
kế toán
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
设施
shè
shī
cơ sở vật chất
共计
gòng
jì
tổng cộng, toàn bộ
计较
jì
jiào