Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 估计 (gū jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
估计
HSK 4
Cách viết từ 估计
估计
gū
jì
ước lượng, phỏng đoán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
估
计
需
要
一
小
时
。
Từ liên quan với 估计
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
预计
yù
jì
dự tính, tính trước, dự kiến, dự đoán
计划
jì
huà
(đgt) lên kế hoạch; (dt) kế hoạch
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
会计
kuài
jì
kế toán
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
共计
gòng
jì
tổng cộng, toàn bộ
计较
jì
jiào
评估
píng
gū
đánh giá, bình định
千方百计
qiān
fāng
bǎi
jì
统计
tǒng
jì
thống kê
设计师
shè
jì
shī
nhà thiết kế (kiến trúc, thời trang)