Đang tải...
Phồn thể: 估計
Pinyin không dấu: guji / gu ji
估计 (gū jì) nghĩa là “ước lượng, phỏng đoán”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 估計 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我估计需要一小时。
Wǒ gūjì xūyào yì xiǎoshí.
I estimate it will take one hour.
Cập nhật: