Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 统计 (tǒng jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
统计
HSK 6
Cách viết từ 统计
统计
tǒng
jì
thống kê
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
统
计
一
下
人
数
。
Từ liên quan với 统计
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
预计
yù
jì
dự tính, tính trước, dự kiến, dự đoán
估计
gū
jì
ước lượng, phỏng đoán
计划
jì
huà
(đgt) lên kế hoạch; (dt) kế hoạch
传统
chuán
tǒng
truyền thống
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
会计
kuài
jì
kế toán
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
统一
tǒng
yī
thống nhất
系统
xì
tǒng
hệ thống
总统
zǒng
tǒng
tổng thống
共计
gòng
jì
tổng cộng, toàn bộ