Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 计划 (jì huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
计划
HSK 4
Cách viết từ 计划
计划
jì
huà
(đgt) lên kế hoạch; (dt) kế hoạch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huá
chèo; vạch; phân chia
Học chữ 划
Ví dụ
我
有
一
个
计
划
。
Tập viết từng chữ
划
Từ liên quan với 计划
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
预计
yù
jì
dự tính, tính trước, dự kiến, dự đoán
划船
huá
chuán
chèo thuyền
估计
gū
jì
ước lượng, phỏng đoán
划
huá
chèo; vạch; phân chia
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
会计
kuài
jì
kế toán
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
策划
cè
huà
lập kế hoạch (chiến lược), trù tính
共计
gòng
jì
tổng cộng, toàn bộ
规划
guī
huà
quy hoạch, vạch kế hoạch
划分
huà
fēn
phân chia, hoạch định