Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 策划 (cè huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
策划
HSK 6
Cách viết từ 策划
策划
cè
huà
lập kế hoạch (chiến lược), trù tính
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huá
chèo; vạch; phân chia
Học chữ 划
Ví dụ
他
策
划
了
一
场
音
乐
会
。
Tập viết từng chữ
划
Từ liên quan với 策划
划船
huá
chuán
chèo thuyền
计划
jì
huà
(đgt) lên kế hoạch; (dt) kế hoạch
划
huá
chèo; vạch; phân chia
鞭策
biān
cè
策略
cè
lüè
chiến lược, sách lược
对策
duì
cè
规划
guī
huà
quy hoạch, vạch kế hoạch
划分
huà
fēn
phân chia, hoạch định
决策
jué
cè
quyết định (sách lược)
政策
zhèng
cè
chính sách (đường lối)