Đang tải...
Phồn thể: 策劃
Pinyin không dấu: cehua / ce hua
策划 (cè huà) nghĩa là “lập kế hoạch (chiến lược), trù tính”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 策劃 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他策划了一场音乐会。
Tā cèhuà le yī chǎng yīnyuèhuì.
He planned a concert.
Cập nhật: