Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
政策
HSK 6
Cách viết từ 政策 (zhèng cè) — thứ tự nét từng chữ
政策
zhèng
cè
chính sách (đường lối)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
新
的
教
育
政
策
已
经
出
台
了
。
Nghĩa của 政策 →
Từ liên quan với 政策
政府
zhèng
fǔ
chính phủ
政治
zhèng
zhì
chính trị
鞭策
biān
cè
财政
cái
zhèng
策划
cè
huà
lập kế hoạch (chiến lược), trù tính
策略
cè
lüè
chiến lược, sách lược
对策
duì
cè
决策
jué
cè
quyết định (sách lược)
行政
xíng
zhèng
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
政党
zhèng
dǎng
chính đảng (đảng phái)