Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 财政 (cái zhèng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
财政
HSK 6
Cách viết từ 财政
财政
cái
zhèng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 财政
财产
cái
chǎn
tài sản
政府
zhèng
fǔ
chính phủ
政治
zhèng
zhì
chính trị
财富
cái
fù
của cải; tài phú
财务
cái
wù
发财
fā
cái
行政
xíng
zhèng
政策
zhèng
cè
chính sách (đường lối)
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
理财
lǐ
cái
quản lý tài chính (lý tài)
政党
zhèng
dǎng
chính đảng (đảng phái)