Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 财务 (cái wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
财务
HSK 6
Cách viết từ 财务
财务
cái
wù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 财务
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
任务
rèn
wu
nhiệm vụ, công tác
财产
cái
chǎn
tài sản
家务
jiā
wù
việc nhà
商务
shāng
wù
thương vụ; thương mại
业务
yè
wù
nghiệp vụ, công tác (kinh doanh)
义务
yì
wù
nghĩa vụ
财富
cái
fù
của cải; tài phú
财政
cái
zhèng
当务之急
dāng
wù
zhī
jí