Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
政府
HSK 5
Cách viết từ 政府 (zhèng fǔ) — thứ tự nét từng chữ
政府
zhèng
fǔ
chính phủ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
政
府
出
台
了
新
的
环
保
政
策
。
Nghĩa của 政府 →
Từ liên quan với 政府
政治
zhèng
zhì
chính trị
财政
cái
zhèng
行政
xíng
zhèng
政策
zhèng
cè
chính sách (đường lối)
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
政党
zhèng
dǎng
chính đảng (đảng phái)