Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 设计师 (shè jì shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
设计师
HSK 6
Cách viết từ 设计师
设计师
shè
jì
shī
nhà thiết kế (kiến trúc, thời trang)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
是
一
位
著
名
的
服
装
设
计
师
。
Từ liên quan với 设计师
老师
lǎo
shī
giáo viên
教师
jiào
shī
giáo viên
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
预计
yù
jì
dự tính, tính trước, dự kiến, dự đoán
估计
gū
jì
ước lượng, phỏng đoán
计划
jì
huà
(đgt) lên kế hoạch; (dt) kế hoạch
律师
lü
shī
luật sư
师傅
shī
fu
sư phụ, thầy
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
假设
jiǎ
shè
建设
jiàn
shè
xây dựng, kiến thiết