Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
权威
HSK 6
Cách viết từ 权威 (quán wēi) — thứ tự nét từng chữ
权威
quán
wēi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Quán
quyền (nắm giữ)
Học chữ 权
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 权威 →
Tập viết từng chữ
权
Từ liên quan với 权威
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)
权利
quán
lì
quyền lợi
威胁
wēi
xié
uy hiếp, đe dọa (dọa)
权
Quán
quyền (nắm giữ)
权衡
quán
héng
示威
shì
wēi
威风
wēi
fēng
威力
wēi
lì
威望
wēi
wàng
威信
wēi
xìn
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
主权
zhǔ
quán