Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 主权 (zhǔ quán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
主权
HSK 6
Cách viết từ 主权
主权
zhǔ
quán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Quán
quyền (nắm giữ)
Học chữ 权
Tập viết từng chữ
权
Từ liên quan với 主权
主要
zhǔ
yào
chủ yếu; quan trọng nhất
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp
公主
gōng
zhǔ
công chúa (hoàng thất)
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)
权利
quán
lì
quyền lợi
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
主动
zhǔ
dòng
chủ động
主观
zhǔ
guān
chủ quản, phụ trách (chính)
主人
zhǔ
rén
chủ nhân
主任
zhǔ
rèn
trưởng, chủ nhiệm, trưởng phòng
主题
zhǔ
tí
chủ đề
主席
zhǔ
xí
chủ tịch