Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
主席
HSK 5
Cách viết từ 主席 (zhǔ xí) — thứ tự nét từng chữ
主席
zhǔ
xí
chủ tịch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
主
席
。
Nghĩa của 主席 →
Từ liên quan với 主席
主要
zhǔ
yào
chủ yếu; quan trọng nhất
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp
出席
chū
xí
tham dự
公主
gōng
zhǔ
công chúa (hoàng thất)
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
主动
zhǔ
dòng
chủ động
主观
zhǔ
guān
chủ quản, phụ trách (chính)
主人
zhǔ
rén
chủ nhân
主任
zhǔ
rèn
trưởng, chủ nhiệm, trưởng phòng
主题
zhǔ
tí
chủ đề
主张
zhǔ
zhāng
cho là, cho rằng, ủng hộ; chủ trương, ý kiến, quan điểm
车主
chē
zhǔ
chủ xe (ô tô)