Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 权衡 (quán héng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
权衡
HSK 6
Cách viết từ 权衡
权衡
quán
héng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Quán
quyền (nắm giữ)
Học chữ 权
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
权
Từ liên quan với 权衡
平衡
píng
héng
cân bằng (thăng bằng)
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)
权利
quán
lì
quyền lợi
权
Quán
quyền (nắm giữ)
权威
quán
wēi
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
主权
zhǔ
quán
衡量
héng
liáng
cân nhắc, đo lường (hoành lượng)
人权
rén
quán
nhân quyền (quyền con người)