Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
威胁
HSK 5
Cách viết từ 威胁 (wēi xié) — thứ tự nét từng chữ
威胁
wēi
xié
uy hiếp, đe dọa (dọa)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
污
染
对
人
类
健
康
构
成
威
胁
。
Nghĩa của 威胁 →
Từ liên quan với 威胁
权威
quán
wēi
示威
shì
wēi
威风
wēi
fēng
威力
wēi
lì
威望
wēi
wàng
威信
wēi
xìn