Đang tải...
Phồn thể: 威脅
Pinyin không dấu: weixie / wei xie
威胁 (wēi xié) nghĩa là “uy hiếp, đe dọa (dọa)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 威脅 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
污染对人类健康构成威胁。
Wūrǎn duì rénlèi jiànkāng gòuchéng wēixié.
Pollution poses a threat to human health.
Cập nhật: