Đang tải...
đánh nhau, cãi nhau
gõ, đập, đánh
khung, khuôn; cái giá, cái kệ; bắt cóc, bắt đi; chống, chống đỡ; cãi, tranh cãi, gây gổ; ngọn núi; cỗ, chiếc, cây
学生在学校不能打架。
Tập viết từng chữ