Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
衬衫
HSK 3
Cách viết từ 衬衫 (chèn shān) — thứ tự nét từng chữ
衬衫
chèn
shān
áo sơ mi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
穿
着
白
衬
衫
。
Nghĩa của 衬衫 →
Từ liên quan với 衬衫
衬衣
chèn
yī
áo sơ mi
衬托
chèn
tuō