Đang tải...
Phồn thể: 襯衫
Pinyin không dấu: chenshan / chen shan
衬衫 (chèn shān) nghĩa là “áo sơ mi”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 襯衫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 件
他穿着白衬衫。
Tā chuānzhe bái chènshān.
He's wearing a white shirt.
Cập nhật: 2026-05-27