Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 外衣 (wài yī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
外衣
HSK 6
Cách viết từ 外衣
外衣
wài
yī
áo khoác (ngoài)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wài
ngoài; ở ngoài
Học chữ 外
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
脱
下
外
衣
挂
在
衣
架
上
。
Tập viết từng chữ
外
Từ liên quan với 外衣
衣服
yī
fu
quần áo
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
外边
wài
bian
bên ngoài
外
wài
ngoài; ở ngoài
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
大衣
dà
yī
áo khoác
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
外卖
wài
mài
đồ ăn giao tận nơi
外面
wài
miàn
bên ngoài, phía ngoài