Đang tải...
Pinyin không dấu: waiyi / wai yi
外衣 (wài yī) nghĩa là “áo khoác (ngoài)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她脱下外衣挂在衣架上。
Tā tuō xià wàiyī guà zài yījià shàng.
She took off her coat and hung it on the rack.
Cập nhật: 2026-07-18