Đang tải...
Phồn thể: 脫
Pinyin không dấu: tuo
脱 (tuō) nghĩa là “cởi; thoát khỏi”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4, phồn thể 脫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请脱鞋子。
Qǐng tuō xiézi.
Please take off your shoes.
Cập nhật: 2026-05-27