Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
脱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 脱 (tuō) — thứ tự nét chuẩn
脱
tuō
cởi; thoát khỏi
Ví dụ
请
脱
鞋
子
。
Nghĩa của 脱 →
Tập viết
Từ liên quan với 脱
摆脱
bǎi
tuō
thoát khỏi
脱离
tuō
lí
thoát ly, rời khỏi