Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 摆脱 (bǎi tuō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
摆脱
HSK 6
Cách viết từ 摆脱
摆脱
bǎi
tuō
thoát khỏi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎi
bày; đặt; lắc
Học chữ 摆
Dừng
Phát lại
Chậm
tuō
cởi; thoát khỏi
Học chữ 脱
Ví dụ
他
终
于
摆
脱
了
困
境
。
Tập viết từng chữ
摆
脱
Từ liên quan với 摆脱
脱
tuō
cởi; thoát khỏi
摆动
bǎi
dòng
dao động; đung đưa
摆
bǎi
bày; đặt; lắc
脱离
tuō
lí
thoát ly, rời khỏi
摇摆
yáo
bǎi