Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 摇摆 (yáo bǎi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
摇摆
HSK 6
Cách viết từ 摇摆
摇摆
yáo
bǎi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yáo
lắc; rung
Học chữ 摇
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎi
bày; đặt; lắc
Học chữ 摆
Tập viết từng chữ
摇
摆
Từ liên quan với 摇摆
动摇
dòng
yáo
dao động
摆动
bǎi
dòng
dao động; đung đưa
摆
bǎi
bày; đặt; lắc
摇
yáo
lắc; rung
摇头
yáo
tóu
lắc đầu (ngọ nguậy)
摆脱
bǎi
tuō
thoát khỏi
摇滚
yáo
gǔn