Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
佩服
HSK 5
Cách viết từ 佩服 (pèi fú) — thứ tự nét từng chữ
佩服
pèi
fú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
bộ (phục), quần áo (trang)
Học chữ 服
Nghĩa của 佩服 →
Tập viết từng chữ
服
Từ liên quan với 佩服
衣服
yī
fu
quần áo
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
说服
shuō
fú
thuyết phục
服从
fú
cóng
tuân theo, phục tòng
服气
fú
qì
钦佩
qīn
pèi
屈服
qū
fú
服
fú
bộ (phục), quần áo (trang)