Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 服气 (fú qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
服气
HSK 6
Cách viết từ 服气
服气
fú
qì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
bộ (phục), quần áo (trang)
Học chữ 服
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Tập viết từng chữ
服
气
Từ liên quan với 服气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
衣服
yī
fu
quần áo
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết