Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
型
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 型 (xíng) — thứ tự nét chuẩn
型
xíng
kiểu; loại
Ví dụ
这
种
型
号
的
手
机
很
好
用
。
Nghĩa của 型 →
Tập viết
Từ liên quan với 型
小型
xiǎo
xíng
cỡ nhỏ
型号
xíng
hào
mã sản phẩm
新型
xīn
xíng
loại mới
大型
dà
xíng
cỡ lớn; quy mô lớn
类型
lèi
xíng
loại hình
典型
diǎn
xíng
điển hình
模型
mó
xíng
mô hình
造型
zào
xíng
tạo hình