Đang tải...
Pinyin không dấu: xinxing / xin xing
新型 (xīn xíng) nghĩa là “loại mới”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这是一种新型材料。
Zhè shì yī zhǒng xīnxíng cáiliào.
This is a new type of material.
Cập nhật: 2026-07-18