Đang tải...
Cùng gõ “xin xing” nhưng 新型 đọc là xīn xíng, 新兴 đọc là xīn xīng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
新型 · xīn xíng
这是一种新型材料。
Zhè shì yī zhǒng xīnxíng cáiliào.
新兴 · xīn xīng
这是一个新兴的产业。
Zhè shì yī gè xīnxīng de chǎnyè.