Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 简历 (jiǎn lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
简历
HSK 5
Cách viết từ 简历
简历
jiǎn
lì
sơ yếu lý lịch; CV
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
应
聘
时
请
准
备
好
个
人
简
历
和
相
关
证
书
材
料
复
印
件
。
Từ liên quan với 简历
简单
jiǎn
dān
đơn giản; qua quýt, qua loa
历史
lì
shǐ
lịch sử
经历
jīng
lì
từng trải, trải qua; trải nghiệm
简直
jiǎn
zhí
quả thực, quả thật, quả là
日历
rì
lì
lịch
学历
xué
lì
简化
jiǎn
huà
简陋
jiǎn
lòu
简体字
jiǎn
tǐ
zì
简要
jiǎn
yào
精简
jīng
jiǎn
来历
lái
lì