Đang tải...
Phồn thể: 簡歷
Pinyin không dấu: jianli / jian li
简历 (jiǎn lì) nghĩa là “sơ yếu lý lịch; CV”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 簡歷 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
应聘时请准备好个人简历和相关证书材料复印件。
Yìngpìn shí qǐng zhǔnbèi hǎo gèrén jiǎnlì hé xiāngguān zhèngshū cáiliào fùyìnjiàn.
When applying for jobs, please prepare your resume and copies of relevant certificates.
Cập nhật: