Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
简陋
HSK 6
Cách viết từ 简陋 (jiǎn lòu) — thứ tự nét từng chữ
简陋
jiǎn
lòu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 简陋 →
Từ liên quan với 简陋
简单
jiǎn
dān
đơn giản; qua quýt, qua loa
简历
jiǎn
lì
sơ yếu lý lịch; CV
简直
jiǎn
zhí
quả thực, quả thật, quả là
简化
jiǎn
huà
简体字
jiǎn
tǐ
zì
简要
jiǎn
yào
精简
jīng
jiǎn
简介
jiǎn
jiè
giới thiệu vắn tắt (tóm lược)