Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 剪彩 (jiǎn cǎi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
剪彩
HSK 6
Cách viết từ 剪彩
剪彩
jiǎn
cǎi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Jiǎn
cắt (bằng kéo)
Học chữ 剪
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
剪
Từ liên quan với 剪彩
彩色
cǎi
sè
sắc màu
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
彩虹
cǎi
hóng
剪刀
jiǎn
dāo
kéo (cái kéo)
色彩
sè
cǎi
màu sắc
剪
Jiǎn
cắt (bằng kéo)
剪子
jiǎn
zi
cái kéo
彩票
cǎi
piào
vé số, tờ vé số
光彩
guāng
cǎi