Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
剪
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 剪 (Jiǎn) — thứ tự nét chuẩn
剪
Jiǎn
cắt (bằng kéo)
Ví dụ
她
剪
了
短
头
发
。
Nghĩa của 剪 →
Tập viết
Từ liên quan với 剪
剪刀
jiǎn
dāo
kéo (cái kéo)
剪子
jiǎn
zi
cái kéo
剪彩
jiǎn
cǎi