Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
刷牙
HSK 3
Cách viết từ 刷牙 (shuā yá) — thứ tự nét từng chữ
刷牙
shuā
yá
đánh răng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuā
chải; quét
Học chữ 刷
Dừng
Phát lại
Chậm
yá
răng
Học chữ 牙
Ví dụ
我
每
天
刷
牙
。
Nghĩa của 刷牙 →
Tập viết từng chữ
刷
牙
Từ liên quan với 刷牙
牙膏
yá
gāo
牙
yá
răng
刷
shuā
chải; quét
牙刷
yá
shuā
bàn chải đánh răng
刷子
shuā
zi
bàn chải
牙齿
yá
chǐ
印刷
yìn
shuā
in ấn
西班牙语
Xī
bān
yá
yǔ
tiếng Tây Ban Nha