Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 班长 (bān zhǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
班长
HSK 2
Cách viết từ 班长
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Dừng
Phát lại
Chậm
cháng
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
Học chữ 长
Ví dụ
他
是
我
们
的
班
长
。
Tập viết từng chữ
班
长
Từ liên quan với 班长
下班
xià
bān
tan làm
长
cháng
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
上班
shàng
bān
đi làm
长大
zhǎng
dà
lớn lên
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh
队长
duì
zhǎng
đội trưởng
市长
shì
zhǎng
thị trưởng
院长
yuàn
zhǎng
viện trưởng
组长
zǔ
zhǎng
tổ trưởng
班
bān
lớp học
校长
xiào
zhǎng
hiệu trưởng
长期
cháng
qī
trường kỳ, dài hạn; thời gian dài