Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 航班 (háng bān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
航班
HSK 4
Cách viết từ 航班
航班
háng
bān
chuyến bay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Ví dụ
我
的
航
班
是
明
天
。
Tập viết từng chữ
班
Từ liên quan với 航班
下班
xià
bān
tan làm
上班
shàng
bān
đi làm
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
班
bān
lớp học
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
培训班
péi
xùn
bān
lớp đào tạo
导航
dǎo
háng
航空
háng
kōng
hàng không
航天
háng
tiān
航行
háng
xíng
值班
zhí
bān
chức năng (phận sự)