Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
加
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 加 (Jiā) — thứ tự nét chuẩn
加
Jiā
thêm; tăng
Ví dụ
一
加
一
等
于
二
。
Nghĩa của 加 →
Tập viết
Từ liên quan với 加
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
参加
cān
jiā
tham gia
更加
gèng
jiā
hơn, càng thêm
加强
jiā
qiáng
tăng cường, củng cố
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
增加
zēng
jiā
tăng, tăng thêm, gia tăng
加入
jiā
rù
gia nhập
加上
jiā
shàng
thêm vào
加速
jiā
sù
tăng tốc, gia tốc
加以
jiā
yǐ
lấy làm, thực hiện, áp dụng