Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
更加
HSK 3
Cách viết từ 更加 (gèng jiā) — thứ tự nét từng chữ
更加
gèng
jiā
hơn, càng thêm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gēng
càng; hơn
Học chữ 更
Dừng
Phát lại
Chậm
Jiā
thêm; tăng
Học chữ 加
Ví dụ
我
们
要
更
加
努
力
。
Nghĩa của 更加 →
Tập viết từng chữ
更
加
Từ liên quan với 更加
加
Jiā
thêm; tăng
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
参加
cān
jiā
tham gia
更
gēng
càng; hơn
加强
jiā
qiáng
tăng cường, củng cố
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
增加
zēng
jiā
tăng, tăng thêm, gia tăng
加入
jiā
rù
gia nhập
加上
jiā
shàng
thêm vào
加速
jiā
sù
tăng tốc, gia tốc