Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
参加
HSK 3
Cách viết từ 参加 (cān jiā) — thứ tự nét từng chữ
参加
cān
jiā
tham gia
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Jiā
thêm; tăng
Học chữ 加
Ví dụ
我
参
加
了
比
赛
。
Nghĩa của 参加 →
Tập viết từng chữ
加
Từ liên quan với 参加
加
Jiā
thêm; tăng
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
更加
gèng
jiā
hơn, càng thêm
加强
jiā
qiáng
tăng cường, củng cố
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
参观
cān
guān
tham quan
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
增加
zēng
jiā
tăng, tăng thêm, gia tăng
加入
jiā
rù
gia nhập
参考
cān
kǎo
tham khảo
参与
cān
yù
tham gia